支度
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chi độ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
支度 nghĩa là sự chuẩn bị, chuẩn bị.
Nghĩa của 支度
Danh từ
- Sự chuẩn bị, chuẩn bị.
Cách viết khác: 仕度
Câu ví dụ với 支度
- 家内は今、夕食の支度をしている。 Bà xã nhà tôi đang chuẩn bị cơm tối.Tatoeba #186896
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ preparation; arrangements
Câu hỏi thường gặp
支度 nghĩa là gì?
支度 (danh từ) nghĩa là sự chuẩn bị, chuẩn bị.
支度 đọc là gì?
支度 đọc là したく (romaji: shitaku).
Âm Hán Việt của 支度 là gì?
Âm Hán Việt của 支度 là "chi độ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.