もう一度
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
もう一度 nghĩa là lại, lại một lần nữa, lần nữa.
Nghĩa của もう一度
Cụm từ
- Lại, lại một lần nữa, lần nữa.
Cách viết khác: もう1度, もいちど
Câu ví dụ với もう一度
- もう一度おっしゃってください。 Anh có thể nói lại một lần nữa được không ạ?Tatoeba #194335
- もう一度おっしゃっていただけますか。 Cô có thể nói lại được không ạ?Tatoeba #194336
- もう一度それをやってみたが、できなかった。 Tôi thử lại lần nữa nhưng vẫn thất bại.Tatoeba #194326
- もう一度頼んだら、彼も気が変わるかもしれない。 Nếu bạn nhờ anh ấy lần nữa, biết đâu anh ấy sẽ đổi ý.Tatoeba #179100
- 彼は私にもう一度挑戦するようにと励ましてくれた。 Anh ấy khuyến khích tôi thử lại lần nữa.Tatoeba #106141
- もう一度メモをざっと読み直そうと思ったが、時間が無かった。 Trong lúc tôi định đọc qua một lượt những ghi chú của tôi, thì thời gian đã hết.Tatoeba #635444
- もう一度言ってくれませんか。 Cô có thể nói lại được không ạ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194301
- もう一度言っていただけますか。 Cô có thể nói lại được không ạ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194303
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ once more; again
Câu hỏi thường gặp
もう一度 nghĩa là gì?
もう一度 (cụm từ) nghĩa là lại, lại một lần nữa, lần nữa.
もう一度 đọc là gì?
もう一度 đọc là もういちど (romaji: mōichido).