TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

意気投合(いきとうごう)

いきとうごうikitōgō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt Ý KHÍ ĐẦU HỢP 意 ý·気 khí·投 đầu·合 hợp

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ý khí đầu hợp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

意気投合 nghĩa là ý hợp tâm đầu.

Nghĩa của 意気投合

Danh từ

  1. thành ngữ bốn chữ Ý hợp tâm đầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hit it off with (a person); find a kindred spirit in (a person); sympathy; mutual understanding (thành ngữ bốn chữ)

Câu hỏi thường gặp

意気投合 nghĩa là gì?

意気投合 (danh từ) nghĩa là ý hợp tâm đầu.

意気投合 đọc là gì?

意気投合 đọc là いきとうごう (romaji: ikitōgō).

Âm Hán Việt của 意気投合 là gì?

Âm Hán Việt của 意気投合 là "ý khí đầu hợp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.