TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

合法(ごうほう)

từ thông dụng
ごうほうgōhō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỢP PHÁP 合 hợp·法 pháp

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hợp pháp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

合法 nghĩa là hợp pháp.

Nghĩa của 合法

Tính từ đuôi na

  1. Hợp pháp. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na legal; lawful; legitimate

Câu hỏi thường gặp

合法 nghĩa là gì?

合法 (tính từ đuôi na) nghĩa là hợp pháp.

合法 đọc là gì?

合法 đọc là ごうほう (romaji: gōhō).

Âm Hán Việt của 合法 là gì?

Âm Hán Việt của 合法 là "hợp pháp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.