TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

合弁会社(ごうべんがいしゃ)

ごうべんがいしゃgōbengaisha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỢP BIỆN HỘI XÃ 合 hợp·弁 biện·会 hội·社 xã

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hợp biện hội xã” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

合弁会社 nghĩa là liên doanh, doanh nghiệp liên doanh.

Nghĩa của 合弁会社

Danh từ

  1. Liên doanh, doanh nghiệp liên doanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ joint venture (company)

Câu hỏi thường gặp

合弁会社 nghĩa là gì?

合弁会社 (danh từ) nghĩa là liên doanh, doanh nghiệp liên doanh.

合弁会社 đọc là gì?

合弁会社 đọc là ごうべんがいしゃ (romaji: gōbengaisha).

Âm Hán Việt của 合弁会社 là gì?

Âm Hán Việt của 合弁会社 là "hợp biện hội xã". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.