合弁会社
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hợp biện hội xã” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
合弁会社 nghĩa là liên doanh, doanh nghiệp liên doanh.
Nghĩa của 合弁会社
Danh từ
- Liên doanh, doanh nghiệp liên doanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ joint venture (company)
Câu hỏi thường gặp
合弁会社 nghĩa là gì?
合弁会社 (danh từ) nghĩa là liên doanh, doanh nghiệp liên doanh.
合弁会社 đọc là gì?
合弁会社 đọc là ごうべんがいしゃ (romaji: gōbengaisha).
Âm Hán Việt của 合弁会社 là gì?
Âm Hán Việt của 合弁会社 là "hợp biện hội xã". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.