合わせる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
合わせる nghĩa là kết hợp.
Nghĩa của 合わせる
Động từ
- Kết hợp.
Cách viết khác: 併せる, 合せる
Cách chia của 合わせる
| Thể lịch sự (ます) | 合わせます |
| Thể て | 合わせて |
| Quá khứ (た) | 合わせた |
| Phủ định (ない) | 合わせない |
| Khả năng | 合わせられる |
| Ý chí (よう) | 合わせよう |
| Điều kiện (ば) | 合わせれば |
| Bị động | 合わせられる |
| Sai khiến | 合わせさせる |
| Mệnh lệnh | 合わせろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 合わせる
Từ ghép có 合わせる
Câu ví dụ với 合わせる
- 私たちはみなその音楽に合わせてハミングした。 Mọi người chúng tôi ngân nga theo bài hát đó.Tatoeba #166194
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to match (rhythm, speed, etc.)
- Động từ to join together; to unite; to combine; to add up
- Động từ to face; to be opposite (someone)
- Động từ to compare; to check with
- Động từ to cause to meet (e.g. an unpleasant fate)
- Động từ to place together; to connect; to overlap
- Động từ to mix; to combine
- Động từ to put blade to blade; to fight
Câu hỏi thường gặp
合わせる nghĩa là gì?
合わせる (động từ) nghĩa là kết hợp.
合わせる đọc là gì?
合わせる đọc là あわせる (romaji: awaseru).