集合
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tập hợp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
集合 nghĩa là tập hợp.
Nghĩa của 集合
Danh từ
- Tập hợp. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 集合
Câu ví dụ với 集合
- 私は集合住宅に住んでいます。 Tôi sống trong một căn hộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3357992
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meeting up; gathering; assembly
- Danh từ set
Câu hỏi thường gặp
集合 nghĩa là gì?
集合 (danh từ) nghĩa là tập hợp.
集合 đọc là gì?
集合 đọc là しゅうごう (romaji: shūgō).
Âm Hán Việt của 集合 là gì?
Âm Hán Việt của 集合 là "tập hợp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.