TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

集合(しゅうごう)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しゅうごうshūgō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẬP HỢP 集 tập·合 hợp

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tập hợp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

集合 nghĩa là tập hợp.

Nghĩa của 集合

Danh từ

  1. Tập hợp. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 集合

Câu ví dụ với 集合

  • 私は集合住宅に住んでいます。 Tôi sống trong một căn hộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3357992

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meeting up; gathering; assembly
  • Danh từ set

Câu hỏi thường gặp

集合 nghĩa là gì?

集合 (danh từ) nghĩa là tập hợp.

集合 đọc là gì?

集合 đọc là しゅうごう (romaji: shūgō).

Âm Hán Việt của 集合 là gì?

Âm Hán Việt của 集合 là "tập hợp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.