各々
おのおのonōno
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
各々 nghĩa là mỗi, từng.
Nghĩa của 各々
Danh từ
- Mỗi, từng.
Cách viết khác: 各各, 各
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ each
- Đại từ you (plural) (cổ)
Câu hỏi thường gặp
各々 nghĩa là gì?
各々 (danh từ) nghĩa là mỗi, từng.
各々 đọc là gì?
各々 đọc là おのおの (romaji: onōno).