TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

合図(あいず)

JLPT N3 từ thông dụng
あいずaizu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỢP ĐỒ 合 hợp·図 đồ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hợp đồ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

合図 nghĩa là tín hiệu.

Nghĩa của 合図

Danh từ

  1. Tín hiệu.

Cách viết khác: 相図

Câu ví dụ với 合図

  • 彼は私たちに始めるように合図した。 Anh ta đã bật đèn xanh cho chúng tôi bắt đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #106325
  • 彼は止まれと合図した。 Anh ta ra hiệu cho họ dừng lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #106476

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sign; signal; cue

Câu hỏi thường gặp

合図 nghĩa là gì?

合図 (danh từ) nghĩa là tín hiệu.

合図 đọc là gì?

合図 đọc là あいず (romaji: aizu).

Âm Hán Việt của 合図 là gì?

Âm Hán Việt của 合図 là "hợp đồ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.