都合
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đô hợp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
都合 nghĩa là hoàn cảnh, sự thuận tiện.
Nghĩa của 都合
Danh từ
- Hoàn cảnh, sự thuận tiện (都合がいい — tiện)
Câu ví dụ với 都合
- 午後6時にうかがって、あなたの都合はよろしいでしょうか。 Có tiện cho bạn nếu tôi đến lúc 6 giờ chiều không ?Tatoeba #174413
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ circumstances; condition; convenience
- Danh từ arranging; managing
- Danh từ lending money; raising money
- Phó từ in all; in total; all told
Câu hỏi thường gặp
都合 nghĩa là gì?
都合 (danh từ) nghĩa là hoàn cảnh, sự thuận tiện.
都合 đọc là gì?
都合 đọc là つごう (romaji: tsugō).
Âm Hán Việt của 都合 là gì?
Âm Hán Việt của 都合 là "đô hợp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.