場合
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trường hợp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
場合 nghĩa là trường hợp.
Nghĩa của 場合
Danh từ
- Trường hợp. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 場合
- 緊急の場合は、119番に電話しなさい。 Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi 119.Tatoeba #179942
- 目が見えない人の聴力は鋭敏な場合が多い。 Khả năng nghe của người mù thường rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79995
- 彼は特別な場合を除いては決して酒を飲まない。 Anh ta không bao giờ uống bia rượu trừ những dịp đặc biệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #101615
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ case; occasion; situation; circumstances
Câu hỏi thường gặp
場合 nghĩa là gì?
場合 (danh từ) nghĩa là trường hợp.
場合 đọc là gì?
場合 đọc là ばあい (romaji: baai).
Âm Hán Việt của 場合 là gì?
Âm Hán Việt của 場合 là "trường hợp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.