TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

符合(ふごう)

từ thông dụng
ふごうfugō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÙ HỢP 符 phù·合 hợp

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phù hợp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

符合 nghĩa là phù hợp.

Nghĩa của 符合

Danh từ

  1. Phù hợp. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agreement; coincidence; correspondence; conformity

Câu hỏi thường gặp

符合 nghĩa là gì?

符合 (danh từ) nghĩa là phù hợp.

符合 đọc là gì?

符合 đọc là ふごう (romaji: fugō).

Âm Hán Việt của 符合 là gì?

Âm Hán Việt của 符合 là "phù hợp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.