具合
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cụ hợp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
具合 nghĩa là tình trạng, tình trạng sức khỏe.
Nghĩa của 具合
Danh từ
- Tình trạng.
- Tình trạng sức khỏe.
Cách viết khác: 工合, 具合い, 工合い, ぐわい
Câu ví dụ với 具合
- 母はとても具合が悪い。 Mẹ mình đang ốm nặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83044
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ condition; state
- Danh từ health; state (of health)
- Danh từ way; manner
- Danh từ circumstance; luck
- Danh từ face; dignity; decency; propriety
Câu hỏi thường gặp
具合 nghĩa là gì?
具合 (danh từ) nghĩa là tình trạng, tình trạng sức khỏe.
具合 đọc là gì?
具合 đọc là ぐあい (romaji: guai).
Âm Hán Việt của 具合 là gì?
Âm Hán Việt của 具合 là "cụ hợp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.