TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

合流(ごうりゅう)

JLPT N2 từ thông dụng
ごうりゅうgōryū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỢP LƯU 合 hợp·流 lưu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hợp lưu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

合流 nghĩa là hợp lưu.

Nghĩa của 合流

Danh từ

  1. Hợp lưu. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 合流

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ confluence (of rivers); flowing together; joining
  • Danh từ joining (of people, groups, parties, etc.); union; linking up; merging (e.g. of traffic); meeting (up)

Câu hỏi thường gặp

合流 nghĩa là gì?

合流 (danh từ) nghĩa là hợp lưu.

合流 đọc là gì?

合流 đọc là ごうりゅう (romaji: gōryū).

Âm Hán Việt của 合流 là gì?

Âm Hán Việt của 合流 là "hợp lưu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.