合流
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hợp lưu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
合流 nghĩa là hợp lưu.
Nghĩa của 合流
Danh từ
- Hợp lưu. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 合流
- 合流点 — Giao điểm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ confluence (of rivers); flowing together; joining
- Danh từ joining (of people, groups, parties, etc.); union; linking up; merging (e.g. of traffic); meeting (up)
Câu hỏi thường gặp
合流 nghĩa là gì?
合流 (danh từ) nghĩa là hợp lưu.
合流 đọc là gì?
合流 đọc là ごうりゅう (romaji: gōryū).
Âm Hán Việt của 合流 là gì?
Âm Hán Việt của 合流 là "hợp lưu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.