国際連合
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quốc tế liên hợp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
国際連合 nghĩa là liên hiệp quốc, liên hợp quốc.
Nghĩa của 国際連合
Danh từ riêng
- Liên Hiệp Quốc, Liên Hợp Quốc.
Từ ghép có 国際連合
- 国際連合総会 — Đại Hội đồng Liên Hợp Quốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ United Nations; UN
Câu hỏi thường gặp
国際連合 nghĩa là gì?
国際連合 (danh từ riêng) nghĩa là liên hiệp quốc, liên hợp quốc.
国際連合 đọc là gì?
国際連合 đọc là こくさいれんごう (romaji: kokusairengō).
Âm Hán Việt của 国際連合 là gì?
Âm Hán Việt của 国際連合 là "quốc tế liên hợp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.