TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

合言葉(あいことば)

từ thông dụng
あいことばaikotoba giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỢP NGÔN HIỆP 合 hợp·言 ngôn·葉 hiệp

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hợp ngôn hiệp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

合言葉 nghĩa là mật khẩu.

Nghĩa của 合言葉

Danh từ

  1. Mật khẩu.

Cách viết khác: 合い言葉, 合い詞, 合いことば

Câu ví dụ với 合言葉

  • 合言葉は? Mật khẩu là?Tatoeba #1172673

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ password; watchword
  • Danh từ motto; slogan

Câu hỏi thường gặp

合言葉 nghĩa là gì?

合言葉 (danh từ) nghĩa là mật khẩu.

合言葉 đọc là gì?

合言葉 đọc là あいことば (romaji: aikotoba).

Âm Hán Việt của 合言葉 là gì?

Âm Hán Việt của 合言葉 là "hợp ngôn hiệp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.