TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

割合(わりあい)

JLPT N4 từ thông dụng
わりあいwariai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁT HỢP 割 cát·合 hợp

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cát hợp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

割合 nghĩa là tỉ lệ.

Nghĩa của 割合

Danh từ

  1. Tỉ lệ.

Cách viết khác: 割り合い

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rate; ratio; percentage; proportion
  • Phó từ comparatively
  • Phó từ contrary to expectations

Câu hỏi thường gặp

割合 nghĩa là gì?

割合 (danh từ) nghĩa là tỉ lệ.

割合 đọc là gì?

割合 đọc là わりあい (romaji: wariai).

Âm Hán Việt của 割合 là gì?

Âm Hán Việt của 割合 là "cát hợp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.