割合
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cát hợp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
割合 nghĩa là tỉ lệ.
Nghĩa của 割合
Danh từ
- Tỉ lệ.
Cách viết khác: 割り合い
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rate; ratio; percentage; proportion
- Phó từ comparatively
- Phó từ contrary to expectations
Câu hỏi thường gặp
割合 nghĩa là gì?
割合 (danh từ) nghĩa là tỉ lệ.
割合 đọc là gì?
割合 đọc là わりあい (romaji: wariai).
Âm Hán Việt của 割合 là gì?
Âm Hán Việt của 割合 là "cát hợp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.