Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hợp xướng đoàn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
合唱団 nghĩa là dàn hợp xướng, hợp xướng.
Nghĩa của 合唱団
Danh từ
Dàn hợp xướng, hợp xướng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ chorus group; choir
Câu hỏi thường gặp
合唱団 nghĩa là gì?
合唱団 (danh từ) nghĩa là dàn hợp xướng, hợp xướng.
合唱団 đọc là gì?
合唱団 đọc là がっしょうだん (romaji: gasshōdan).
Âm Hán Việt của 合唱団 là gì?
Âm Hán Việt của 合唱団 là "hợp xướng đoàn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.