TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

合衆国(がっしゅうこく)

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
がっしゅうこくgasshūkoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỢP CHÚNG QUỐC 合 hợp·衆 chúng·国 quốc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hợp chúng quốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

合衆国 nghĩa là hoa kỳ, nước mĩ.

Nghĩa của 合衆国

Danh từ

  1. viết tắt Hoa Kỳ, nước mĩ.

Cách viết khác: 合州国

Từ liên quan với 合衆国

Từ ghép có 合衆国

Câu ví dụ với 合衆国

  • トウモロコシは合衆国の重要な農作物だ。 Bắp là hạt giống quan trọng trong nước mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201193
  • どうして合衆国政府は人々が銃を持つことを許しているのだろう? Tại sao chính phủ Mỹ để người dân có súng? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201464

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ federation; federal state
  • Danh từ United States of America (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

合衆国 nghĩa là gì?

合衆国 (danh từ) nghĩa là hoa kỳ, nước mĩ.

合衆国 đọc là gì?

合衆国 đọc là がっしゅうこく (romaji: gasshūkoku).

Âm Hán Việt của 合衆国 là gì?

Âm Hán Việt của 合衆国 là "hợp chúng quốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.