合衆国
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hợp chúng quốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
合衆国 nghĩa là hoa kỳ, nước mĩ.
Nghĩa của 合衆国
Danh từ
- viết tắt Hoa Kỳ, nước mĩ.
Cách viết khác: 合州国
Từ liên quan với 合衆国
Từ ghép có 合衆国
- アメリカ合衆国 — Hoa Kỳ, nước mĩ.
Câu ví dụ với 合衆国
- トウモロコシは合衆国の重要な農作物だ。 Bắp là hạt giống quan trọng trong nước mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201193
- どうして合衆国政府は人々が銃を持つことを許しているのだろう? Tại sao chính phủ Mỹ để người dân có súng? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201464
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ federation; federal state
- Danh từ United States of America (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
合衆国 nghĩa là gì?
合衆国 (danh từ) nghĩa là hoa kỳ, nước mĩ.
合衆国 đọc là gì?
合衆国 đọc là がっしゅうこく (romaji: gasshūkoku).
Âm Hán Việt của 合衆国 là gì?
Âm Hán Việt của 合衆国 là "hợp chúng quốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.