合理的
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hợp lí đích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
合理的 nghĩa là hợp lí, hợp lý.
Nghĩa của 合理的
Tính từ đuôi na
- Hợp lí, hợp lý.
Câu ví dụ với 合理的
- トムは合理的だと思っている。 Tom chắc hẳn là có lí do của riêng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12578889
- トムは合理的だと思います。 Tôi nghĩ Tom sẽ hợp lý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13152664
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na rational; reasonable; logical
Câu hỏi thường gặp
合理的 nghĩa là gì?
合理的 (tính từ đuôi na) nghĩa là hợp lí, hợp lý.
合理的 đọc là gì?
合理的 đọc là ごうりてき (romaji: gōriteki).
Âm Hán Việt của 合理的 là gì?
Âm Hán Việt của 合理的 là "hợp lí đích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.