力
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 力
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố strength; power; proficiency; ability
Từ ghép có 力
- 努力 — Nỗ lực, cố gắng.
- 能力 — Năng lực.
- 協力 — Sự hợp tác, hợp tác.
- 暴力 — Bạo lực.
- 権力 — Quyền lực.
- 視力 — Thị lực, thị giác, sức nhìn, tầm nhìn.
- 想像力 — Sự hình dung, sự tưởng tượng.
- 原子力 — Nguyên tử lực, năng lượng hạt nhân.
- 体力 — Thể lực.
- 記憶力 — Nhớ, trí nhớ.
- 影響力 — Ảnh hưởng.
- 精力 — Tinh lực.
- 圧力 — Áp lực.
- 活力 — Hoạt lực, năng lượng.
- 勢力 — Thế lực, lực lượng.
- 創造力 — Óc sáng tạo, tính sáng tạo.
- 知力 — Trí tuệ, trí năng.
- 武力 — Vũ lực.
- 出力 — Đầu ra.
- 効力 — Hiệu lực.
- 重力 — Trọng lực, lực hấp dẫn, tương tác hấp dẫn.
- 馬力 — Mã lực.
- 無重力 — Sự không trọng lượng.
- 抵抗力 — Sức cản.
- 潜在能力 — Tiềm năng.
- 動力 — Động lực.
- 力学 — Cơ học.
- 遠心力 — Lực li tâm.
- 主力 — Chủ lực.
- 威力 — Uy lực.
Câu ví dụ với 力
- 彼は自分の英語力を伸ばすための機会を利用した。 Anh ấy đã tận dụng cơ hội này để cải thiện tiếng Anh của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #105054
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.