会
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 会
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gathering (esp. Buddhist, festive, etc.) (cổ)
Từ ghép có 会
- 会う — Gặp.
- 会社 — Công ty.
- 会議 — Hội nghị, hội họp, đại hội, phiên họp, cuộc họp.
- 会合 — Hội nghị, hội họp, cuộc họp, họp.
- 機会 — Cơ hội.
- 教会 — Giáo hội, nhà thờ.
- 社会 — Xã hội.
- 委員会 — Uỷ ban.
- 会話 — Hội thoại, tán gẫu, (cuộc) đối thoại, nói chuyện, cuộc nói chuyện.
- 都会 — Thành phố.
- 会員 — Hội viên, thành viên.
- 国会 — Quốc hội, nghị viện, nghị trường.
- 議会 — Nghị viện, nghị trường, quốc hội.
- 大会 — Đại hội.
- 会場 — Hội trường, địa điểm (tổ chức)
- 大都会 — Siêu đô thị.
- 集会 — Mít tinh.
- 展覧会 — Triển lãm.
- 音楽会 — Buổi hoà nhạc.
- 協会 — Tổ chức, cơ quan.
- 会計 — Kế toán.
- 会談 — Hội đàm.
- 展示会 — Triển lãm.
- 会計士 — Kế toán.
- 宴会 — Đại tiệc, yến tiệc.
- 生徒会 — Hội đồng học sinh.
- 会議室 — Phòng họp.
- 博覧会 — Sự phơi, sự phơi bày, triển lãm.
- 会計年度 — Năm tài chính.
- 評議会 — Hội đồng.