会
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
会 nghĩa là tiệc, họp.
Nghĩa của 会
Danh từ
- Tiệc, họp.
Từ ghép có 会
- 会う — Gặp.
- 会社 — Công ty.
- 会議 — Hội nghị, hội họp, đại hội, phiên họp, cuộc họp.
- 会合 — Hội nghị, hội họp, cuộc họp, họp.
- 機会 — Cơ hội.
- 教会 — Giáo hội, nhà thờ.
- 社会 — Xã hội.
- 委員会 — Uỷ ban.
- 会話 — Hội thoại, tán gẫu, (cuộc) đối thoại, nói chuyện, cuộc nói chuyện.
- 都会 — Thành phố.
- 会員 — Hội viên, thành viên.
- 国会 — Quốc hội, nghị viện, nghị trường.
- 議会 — Nghị viện, nghị trường, quốc hội.
- 大会 — Đại hội.
- 会場 — Hội trường, địa điểm (tổ chức)
- 大都会 — Siêu đô thị.
- 集会 — Mít tinh.
- 展覧会 — Triển lãm.
- 音楽会 — Buổi hoà nhạc.
- 協会 — Tổ chức, cơ quan.
- 会計 — Kế toán.
- 会談 — Hội đàm.
- 展示会 — Triển lãm.
- 会計士 — Kế toán.
- 宴会 — Đại tiệc, yến tiệc.
- 生徒会 — Hội đồng học sinh.
- 会議室 — Phòng họp.
- 博覧会 — Sự phơi, sự phơi bày, triển lãm.
- 会計年度 — Năm tài chính.
- 評議会 — Hội đồng.
Câu ví dụ với 会
- 私はその会に出席するつもりだ。 Tôi định tham dự buổi họp mặt ấy.Tatoeba #160261
- 彼はこの前の会には来なかった。 Anh ta đã không đếm bữa tiệc cuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #113744
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meeting; assembly; party; gathering; conference
- Danh từ society; association; club
Câu hỏi thường gặp
会 nghĩa là gì?
会 (danh từ) nghĩa là tiệc, họp.
会 đọc là gì?
会 đọc là かい (romaji: kai).
Âm Hán Việt của 会 là gì?
Âm Hán Việt của 会 là "hội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.