会員
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hội viên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
会員 nghĩa là hội viên, thành viên.
Nghĩa của 会員
Danh từ
- Hội viên, thành viên. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 会員
- 彼は会員の特典を持っている。 Anh ấy đang sở hữu ưu đãi dành cho hội viên.Tatoeba #109088
- 彼は友愛会の会員だ。 Anh ta là thành viên của hội anh em.Tatoeba #99330
- この表には過去の会員も含まれている。 Danh sách này bao gồm các cựu thành viên của nhóm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #220115
- あなたを我々のクラブの会員にしたい。 Tôi muốn nhận cậu trở thành thành viên của câu lạc bộ của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #231441
- 彼は資産のおかげでそのクラブの会員になれた。 Nhờ sự giàu có mà nó vào được câu lạc bộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #105395
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ member; the membership
Câu hỏi thường gặp
会員 nghĩa là gì?
会員 (danh từ) nghĩa là hội viên, thành viên.
会員 đọc là gì?
会員 đọc là かいいん (romaji: kaiin).
Âm Hán Việt của 会員 là gì?
Âm Hán Việt của 会員 là "hội viên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.