会社
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hội xã” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
会社 nghĩa là công ty.
Nghĩa của 会社
Danh từ
- Công ty.
Cách viết khác: 會社
Từ ghép có 会社
Câu ví dụ với 会社
- 空港に着くとすぐ彼は会社に電話をした。 Khi đến sân bay, anh ấy đã ngay lập tức gọi điện thoại cho công ty.Tatoeba #179347
- その会社は高品質の製品で知られている。 Công ty đó được biết đến qua các sản phẩm chất lượng cao của họ.Tatoeba #211805
- その会社はイメージアップをはかっている。 Chúng tôi đang bàn bạc việc nâng cao hình ảnh của công ty.Tatoeba #211830
- 会社の帳簿を付けるのに2、3日かかります。 Tôi đã phải mất nhiều ngày để quyết toán sổ sách của công ty.Tatoeba #185268
- その会社の社員は事実を隠そうとしたが、すぐにそれは明らかになった。 Nhân viên trong công ty đó đã cố che giấu sự thật, nhưng cái kim trong bọc lâu ngày cũng lòi ra.Tatoeba #211845
- その会社は彼らに制服を支給する。 Công ty phát đồng phục cho họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #211760
- 彼は父親の会社の経営を引き継いだ。 Anh ấy đã nhận việc phụ trách công ty của cha mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #100350
- 彼は父親の会社の営業を引き継いだ。 Anh ấy đã nhận việc phụ trách công ty của cha mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #100351
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ company; corporation; firm
- Danh từ one's workplace
Câu hỏi thường gặp
会社 nghĩa là gì?
会社 (danh từ) nghĩa là công ty.
会社 đọc là gì?
会社 đọc là かいしゃ (romaji: kaisha).
Âm Hán Việt của 会社 là gì?
Âm Hán Việt của 会社 là "hội xã". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.