TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

機会(きかい)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
きかいkikai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CƠ HỘI 機 cơ·会 hội

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cơ hội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

機会 nghĩa là cơ hội.

Nghĩa của 機会

Danh từ

  1. Cơ hội. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 機会

  • この機会に乾杯すべきだ。 Nhân dịp này, chúng ta cụng ly đi.Tatoeba #222510
  • 機会が有ればこの映画を見るべきです。 Bạn nên xem phim này nếu có cơ hội.Tatoeba #183371
  • 私は彼と会う機会があった。 Tôi đã có cơ hội gặp anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154342
  • 彼に会う機会を見送った。 Tôi để vuột mất cơ hội gặp ông ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #118651
  • 私たちはその機会を最大限に利用した。 Chúng tôi đã thực hiện hầu hết các cơ hội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #166425
  • 彼は自分の英語力を伸ばすための機会を利用した。 Anh ấy đã tận dụng cơ hội này để cải thiện tiếng Anh của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #105054

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chance; opportunity; occasion

Câu hỏi thường gặp

機会 nghĩa là gì?

機会 (danh từ) nghĩa là cơ hội.

機会 đọc là gì?

機会 đọc là きかい (romaji: kikai).

Âm Hán Việt của 機会 là gì?

Âm Hán Việt của 機会 là "cơ hội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.