社会
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xã hội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
社会 nghĩa là xã hội.
Nghĩa của 社会
Danh từ
- Xã hội. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 社会
Từ ghép có 社会
Câu ví dụ với 社会
- 男性が一家の主と言うことはアメリカ社会に当てはまる。 Trong xã hội Mỹ, đàn ông là trụ cột gia đình.Tatoeba #127163
- 社会の習慣は国によって異なる。 Phong tục nè nếp biến đổi khác nhau ở mỗi quốc gia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #149217
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ society; public; community; the world
- Danh từ social studies (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
社会 nghĩa là gì?
社会 (danh từ) nghĩa là xã hội.
社会 đọc là gì?
社会 đọc là しゃかい (romaji: shakai).
Âm Hán Việt của 社会 là gì?
Âm Hán Việt của 社会 là "xã hội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.