TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

展覧会(てんらんかい)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
てんらんかいtenrankai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRIỂN LÃM HỘI 展 triển·覧 lãm·会 hội

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “triển lãm hội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

展覧会 nghĩa là triển lãm.

Nghĩa của 展覧会

Danh từ

  1. Triển lãm.

Câu ví dụ với 展覧会

  • その展覧会は来月開かれるでしょう。 Buổi triển lãm sẽ được tổ chức vào tháng sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #207666
  • デパートではいつでも大きな展覧会を見られる。 Bạn có thể tham quan buổi triển lãm lớn ở cửa hàng bách hoá lúc nào cũng được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #202148

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exhibition

Câu hỏi thường gặp

展覧会 nghĩa là gì?

展覧会 (danh từ) nghĩa là triển lãm.

展覧会 đọc là gì?

展覧会 đọc là てんらんかい (romaji: tenrankai).

Âm Hán Việt của 展覧会 là gì?

Âm Hán Việt của 展覧会 là "triển lãm hội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.