TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

会計士(かいけいし)

từ thông dụng
かいけいしkaikeishi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 会 hội·計 kế·士 sĩ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

会計士 nghĩa là kế toán.

Nghĩa của 会計士

Danh từ

  1. Kế toán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accountant

Câu hỏi thường gặp

会計士 nghĩa là gì?

会計士 (danh từ) nghĩa là kế toán.

会計士 đọc là gì?

会計士 đọc là かいけいし (romaji: kaikeishi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.