TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

都会(とかい)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
とかいtokai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÔ HỘI 都 đô·会 hội

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đô hội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

都会 nghĩa là thành phố.

Nghĩa của 都会

Danh từ

  1. Thành phố.

Từ ghép có 都会

Câu ví dụ với 都会

  • あの人達は都会の生活にあこがれている。 Những người đó đang rất ngưỡng mộ cuộc sống thành phố.Tatoeba #230690
  • 私はやっと都会の生活に慣れてきた。 Cuối cùng tôi cũng đã quen với cuộc sống thành phố.Tatoeba #158693
  • ますます多くの人々が都会に移ってきている。 Càng có nhiều người đang di chuyển đến các khu vực đô thị.Tatoeba #195615
  • 今日ますます多くの人が、都会より田舎の生活を好むようになっています。 Ngày nay, ngày càng có nhiều người trở nên thích cuộc sống ở nông thôn hơn là cuộc sống ở thành phố.Tatoeba #171479
  • 今日では、都会の暮らしより田舎の暮らしを好む人がますます多くなっている。 Ngày nay, ngày càng có nhiều người trở nên thích cuộc sống ở nông thôn hơn là cuộc sống ở thành phố.Tatoeba #171997
  • 田舎から都会へこの移動はここ2百年以上も続いてきたことである。 Sự dịch chuyện từ nông thôn lên thành thị đã diễn ra suốt hơn hai trăm năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #124917

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ city
  • Danh từ Tokyo Metropolitan Assembly (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

都会 nghĩa là gì?

都会 (danh từ) nghĩa là thành phố.

都会 đọc là gì?

都会 đọc là とかい (romaji: tokai).

Âm Hán Việt của 都会 là gì?

Âm Hán Việt của 都会 là "đô hội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.