議会
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nghị hội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
議会 nghĩa là nghị viện, nghị trường, quốc hội.
Nghĩa của 議会
Danh từ
- Nghị viện, nghị trường, quốc hội.
Từ ghép có 議会
Câu ví dụ với 議会
- それは厚生省中央児童福祉審議会特別推薦図書である。 Đó là một cuốn sách được Hội đồng Trung ương về Phúc lợi Trẻ em thuộc bộ Y tế và Phúc lợi Nhật Bản đặc biệt tuyển chọn.Tatoeba #774521
- 25歳以上のすべてのチベット人は亡命チベット代表者議会の議員選挙に立候補する権利を有する。 Mọi người dân Tây Tạng trên 25 tuổi đều có quyền tự ứng cử vào Hiệp hội Đại biểu Nhân dân Tây Tạng.Tatoeba #523521
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ congress; parliament; diet; legislative assembly
Câu hỏi thường gặp
議会 nghĩa là gì?
議会 (danh từ) nghĩa là nghị viện, nghị trường, quốc hội.
議会 đọc là gì?
議会 đọc là ぎかい (romaji: gikai).
Âm Hán Việt của 議会 là gì?
Âm Hán Việt của 議会 là "nghị hội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.