TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

議会(ぎかい)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ぎかいgikai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGHỊ HỘI 議 nghị·会 hội

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nghị hội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

議会 nghĩa là nghị viện, nghị trường, quốc hội.

Nghĩa của 議会

Danh từ

  1. Nghị viện, nghị trường, quốc hội.

Từ ghép có 議会

Câu ví dụ với 議会

  • それは厚生省中央児童福祉審議会特別推薦図書である。 Đó là một cuốn sách được Hội đồng Trung ương về Phúc lợi Trẻ em thuộc bộ Y tế và Phúc lợi Nhật Bản đặc biệt tuyển chọn.Tatoeba #774521
  • 25歳以上のすべてのチベット人は亡命チベット代表者議会の議員選挙に立候補する権利を有する。 Mọi người dân Tây Tạng trên 25 tuổi đều có quyền tự ứng cử vào Hiệp hội Đại biểu Nhân dân Tây Tạng.Tatoeba #523521

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ congress; parliament; diet; legislative assembly

Câu hỏi thường gặp

議会 nghĩa là gì?

議会 (danh từ) nghĩa là nghị viện, nghị trường, quốc hội.

議会 đọc là gì?

議会 đọc là ぎかい (romaji: gikai).

Âm Hán Việt của 議会 là gì?

Âm Hán Việt của 議会 là "nghị hội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.