TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

会場(かいじょう)

JLPT N4 từ thông dụng
かいじょうkaijō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỘI TRƯỜNG 会 hội·場 trường

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hội trường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

会場 nghĩa là hội trường, địa điểm.

Nghĩa của 会場

Danh từ

  1. Hội trường, địa điểm (tổ chức)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ assembly hall; meeting place; venue; site; grounds

Câu hỏi thường gặp

会場 nghĩa là gì?

会場 (danh từ) nghĩa là hội trường, địa điểm.

会場 đọc là gì?

会場 đọc là かいじょう (romaji: kaijō).

Âm Hán Việt của 会場 là gì?

Âm Hán Việt của 会場 là "hội trường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.