TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

委員会(いいんかい)

từ thông dụng
いいんかいiinkai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt UỶ VIÊN HỘI 委 uỷ·員 viên·会 hội

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “uỷ viên hội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

委員会 nghĩa là uỷ ban.

Nghĩa của 委員会

Danh từ

  1. Uỷ ban.

Câu ví dụ với 委員会

  • 君はあの委員会のメンバーですか。 Bạn có ở trong hội đồng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177956

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ committee; commission; board; panel; committee meeting

Câu hỏi thường gặp

委員会 nghĩa là gì?

委員会 (danh từ) nghĩa là uỷ ban.

委員会 đọc là gì?

委員会 đọc là いいんかい (romaji: iinkai).

Âm Hán Việt của 委員会 là gì?

Âm Hán Việt của 委員会 là "uỷ viên hội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.