集会
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tập hội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
集会 nghĩa là mít tinh.
Nghĩa của 集会
Danh từ
- Mít tinh.
Từ ghép có 集会
- 集会の自由 — Tự do hội họp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meeting; assembly; gathering; congregation; convention
Câu hỏi thường gặp
集会 nghĩa là gì?
集会 (danh từ) nghĩa là mít tinh.
集会 đọc là gì?
集会 đọc là しゅうかい (romaji: shūkai).
Âm Hán Việt của 集会 là gì?
Âm Hán Việt của 集会 là "tập hội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.