TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

教会(きょうかい)

JLPT N4 từ thông dụng
きょうかいkyōkai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIÁO HỘI 教 giáo·会 hội

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giáo hội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

教会 nghĩa là giáo hội, nhà thờ.

Nghĩa của 教会

Danh từ

  1. Giáo hội, nhà thờ. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 教会

Câu ví dụ với 教会

  • 湖畔の古い教会はとても美しい。 Nhà thờ cổ bên hồ rất đẹp.Tatoeba #174499
  • 丘の上に美しい教会がある。 Ở trên đồi có một nhà thờ đẹp.Tatoeba #182749
  • 私は日曜日に教会に行く。 Tôi đi lễ nhà thờ vào ngày Chủ Nhật.Tatoeba #154683
  • むこうに教会が見えます。 Ở kia có một nhà thờ.Tatoeba #194895
  • 昔は日曜日に教会へいったものでした。 Trước đây tôi đã từng đi lễ nhà thờ ngày Chủ Nhật.Tatoeba #142384
  • 教会の鐘が一斉に鳴り出した。 Tất cả chiếc chuông nhà thờ đồng loạt bắt đầu vang lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180294
  • 毎日教会へ行きます。 Mỗi ngày tôi đều đến nhà thờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #81289

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ church; congregation

Câu hỏi thường gặp

教会 nghĩa là gì?

教会 (danh từ) nghĩa là giáo hội, nhà thờ.

教会 đọc là gì?

教会 đọc là きょうかい (romaji: kyōkai).

Âm Hán Việt của 教会 là gì?

Âm Hán Việt của 教会 là "giáo hội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.