会議室
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hội nghị thất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
会議室 nghĩa là phòng họp.
Nghĩa của 会議室
Danh từ
- Phòng họp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conference room; council room
Câu hỏi thường gặp
会議室 nghĩa là gì?
会議室 (danh từ) nghĩa là phòng họp.
会議室 đọc là gì?
会議室 đọc là かいぎしつ (romaji: kaigishitsu).
Âm Hán Việt của 会議室 là gì?
Âm Hán Việt của 会議室 là "hội nghị thất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.