TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

博覧会(はくらんかい)

từ thông dụng
はくらんかいhakurankai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁC LÃM HỘI 博 bác·覧 lãm·会 hội

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bác lãm hội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

博覧会 nghĩa là sự phơi, sự phơi bày, triển lãm.

Nghĩa của 博覧会

Danh từ

  1. Sự phơi, sự phơi bày, triển lãm.

Từ ghép có 博覧会

Câu ví dụ với 博覧会

  • 博覧会の会期はまだあと1カ月あります。 Buổi triển lãm đó sẽ mở của thêm một tháng nữa.Tatoeba #121445

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exhibition; exposition; expo; fair

Câu hỏi thường gặp

博覧会 nghĩa là gì?

博覧会 (danh từ) nghĩa là sự phơi, sự phơi bày, triển lãm.

博覧会 đọc là gì?

博覧会 đọc là はくらんかい (romaji: hakurankai).

Âm Hán Việt của 博覧会 là gì?

Âm Hán Việt của 博覧会 là "bác lãm hội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.