会議
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hội nghị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
会議 nghĩa là hội nghị, hội họp, đại hội.
Nghĩa của 会議
Danh từ
- Hội nghị, hội họp, đại hội, phiên họp, cuộc họp. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 会議
Câu ví dụ với 会議
- アリスは会議に出席していませんでしたね。 Alice đã không có mặt tại cuộc họp phải không?Tatoeba #229979
- 私はその会議を延期してはどうかと提案した。 Tôi đề nghị hoãn cuộc họp.Tatoeba #160259
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meeting; conference; session; assembly; council
Câu hỏi thường gặp
会議 nghĩa là gì?
会議 (danh từ) nghĩa là hội nghị, hội họp, đại hội.
会議 đọc là gì?
会議 đọc là かいぎ (romaji: kaigi).
Âm Hán Việt của 会議 là gì?
Âm Hán Việt của 会議 là "hội nghị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.