評議会
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bình nghị hội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
評議会 nghĩa là hội đồng.
Nghĩa của 評議会
Danh từ
- Hội đồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ council (consultatory, advisory); board of trustees
Câu hỏi thường gặp
評議会 nghĩa là gì?
評議会 (danh từ) nghĩa là hội đồng.
評議会 đọc là gì?
評議会 đọc là ひょうぎかい (romaji: hyōgikai).
Âm Hán Việt của 評議会 là gì?
Âm Hán Việt của 評議会 là "bình nghị hội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.