休暇
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hưu hạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
休暇 nghĩa là kì nghỉ, nghỉ lễ, ngày nghỉ.
Nghĩa của 休暇
Danh từ
- Kì nghỉ, nghỉ lễ, ngày nghỉ, kỳ nghỉ, nghỉ.
Câu ví dụ với 休暇
- 彼女は休暇中です。 Cô ấy đang trong kỳ nghỉ.Tatoeba #90537
- 休暇中にミルトンの全作品を読んだ。 Trong chuyến đi nghỉ, tôi đọc toàn bộ các tác phẩm của Milton. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #182650
- すばらしい休暇だった。 Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214566
- 私は先月、休暇でロサンジェルスへ行きました。 Tháng rồi tôi vừa đi nghỉ ở Los Angeles. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #155496
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ holiday; vacation; day off; time off; leave
Câu hỏi thường gặp
休暇 nghĩa là gì?
休暇 (danh từ) nghĩa là kì nghỉ, nghỉ lễ, ngày nghỉ.
休暇 đọc là gì?
休暇 đọc là きゅうか (romaji: kyūka).
Âm Hán Việt của 休暇 là gì?
Âm Hán Việt của 休暇 là "hưu hạ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.