並木道
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tịnh mộc đạo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
並木道 nghĩa là đại lộ, thông lộ.
Nghĩa của 並木道
Danh từ
- Đại lộ, thông lộ.
Cách viết khác: 並木路, なみきじ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ avenue; boulevard; tree-lined street
Câu hỏi thường gặp
並木道 nghĩa là gì?
並木道 (danh từ) nghĩa là đại lộ, thông lộ.
並木道 đọc là gì?
並木道 đọc là なみきみち (romaji: namikimichi).
Âm Hán Việt của 並木道 là gì?
Âm Hán Việt của 並木道 là "tịnh mộc đạo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.