TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

並木道(なみきみち)

なみきみちnamikimichi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỊNH MỘC ĐẠO 並 tịnh·木 mộc·道 đạo

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tịnh mộc đạo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

並木道 nghĩa là đại lộ, thông lộ.

Nghĩa của 並木道

Danh từ

  1. Đại lộ, thông lộ.

Cách viết khác: 並木路, なみきじ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ avenue; boulevard; tree-lined street

Câu hỏi thường gặp

並木道 nghĩa là gì?

並木道 (danh từ) nghĩa là đại lộ, thông lộ.

並木道 đọc là gì?

並木道 đọc là なみきみち (romaji: namikimichi).

Âm Hán Việt của 並木道 là gì?

Âm Hán Việt của 並木道 là "tịnh mộc đạo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.