TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

脳卒中(のうそっちゅう)

từ thông dụng
のうそっちゅうnōsotchū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 脳 não·卒 tốt·中 trung

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

脳卒中 nghĩa là đột quỵ.

Nghĩa của 脳卒中

Danh từ

  1. Đột quỵ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stroke; cerebral haemorrhage; cerebral hemorrhage

Câu hỏi thường gặp

脳卒中 nghĩa là gì?

脳卒中 (danh từ) nghĩa là đột quỵ.

脳卒中 đọc là gì?

脳卒中 đọc là のうそっちゅう (romaji: nōsotchū).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.