Từ vựng tiếng Nhật N4 (sơ cấp) — trang 4
630 từ ở cấp N4, xếp theo độ thông dụng. Cấp độ tham khảo theo danh sách của Jonathan Waller (kỳ thi JLPT chính thức không công bố danh sách từ), dùng để định hướng học, không phải chuẩn chính thức.
Danh sách — trang 4/4
- 柔道じゅうどうnhu đạo
- 会議室かいぎしつphòng họp
- 研究室けんきゅうしつphòng thí nghiệm
- 消しゴムけしゴムcái tẩy, cục gôm
- お嬢さんおじょうさんcon gái
- 沸かすわかすđun sôi
- アクセサリーphụ
- 押入れおしいれtủ quần áo
- 公務員こうむいんcông vụ viên
- 高等学校こうとうがっこうtrường trung học
- すっとnhẹ nhàng, lặng lẽ, nhanh
- エスカレーターthang cuốn
- 特急とっきゅうTàu tốc hành đặc biệt
- 漬けるつけるmuối
- お金持ちおかねもちngười giàu
- お見舞いおみまいsự thăm người ốm
- 都とthủ đô, đô
- 辞典じてんtự điển
- だいぶkhá, khá nhiều, đáng kể
- サンダルdép, dép quai hậu
- スクリーンmàn
- ご主人ごしゅじんchồng, ông nhà
- 再来月さらいげつtháng sau nữa
- 再来週さらいしゅうtuần sau nữa
- 味噌みそtương miso
- さる
- 二階建てにかいだてnhà hai tầng
- 昼休みひるやすみgiờ nghỉ trưa
- けれどnhưng, nhưng mà, tuy nhiên
- お祭りおまつりlễ hội