TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

お金持(かねも)ち

JLPT N4 từ thông dụng
おかねもちokanemochi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 金 kim·持 trì

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

お金持ち nghĩa là người giàu.

Nghĩa của お金持ち

Danh từ

  1. Người giàu.

Cách viết khác: お金もち, お金持, おカネ持ち, 御金持ち

Từ liên quan với お金持ち

Câu ví dụ với お金持ち

  • トムはお金持ちに見える。 Tom trông có vẻ giàu có. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7577240

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rich person; wealthy person

Câu hỏi thường gặp

お金持ち nghĩa là gì?

お金持ち (danh từ) nghĩa là người giàu.

お金持ち đọc là gì?

お金持ち đọc là おかねもち (romaji: okanemochi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.