お金持ち
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
お金持ち nghĩa là người giàu.
Nghĩa của お金持ち
Danh từ
- Người giàu.
Cách viết khác: お金もち, お金持, おカネ持ち, 御金持ち
Từ liên quan với お金持ち
Câu ví dụ với お金持ち
- トムはお金持ちに見える。 Tom trông có vẻ giàu có. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7577240
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rich person; wealthy person
Câu hỏi thường gặp
お金持ち nghĩa là gì?
お金持ち (danh từ) nghĩa là người giàu.
お金持ち đọc là gì?
お金持ち đọc là おかねもち (romaji: okanemochi).