TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

昼休(ひるやす)み

JLPT N4 từ thông dụng
ひるやすみhiruyasumi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 昼 trú·休 hưu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

昼休み nghĩa là giờ nghỉ trưa.

Nghĩa của 昼休み

Danh từ

  1. Giờ nghỉ trưa.

Câu ví dụ với 昼休み

  • 僕はあまりに疲れていたので昼休みにひと眠りした。 Vào giờ nghỉ trưa, vì quá mệt nên tôi đã chợp mắt một chút.Tatoeba #5223

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lunch break; noon recess; noon rest period

Câu hỏi thường gặp

昼休み nghĩa là gì?

昼休み (danh từ) nghĩa là giờ nghỉ trưa.

昼休み đọc là gì?

昼休み đọc là ひるやすみ (romaji: hiruyasumi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.