すっと
JLPT N4 từ thông dụng
sutto
giọng máy của trình duyệt
すっと nghĩa là nhẹ nhàng, lặng lẽ, nhanh.
Nghĩa của すっと
Phó từ
- Nhẹ nhàng, lặng lẽ; nhanh, thẳng.
Cách viết khác: スッと, スーッと, すうっと
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ straight; quickly; directly; all of a sudden (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ quietly; gently; softly (từ tượng thanh/tượng hình)
- Khác to feel refreshed; to feel satisfied
Câu hỏi thường gặp
すっと nghĩa là gì?
すっと (phó từ) nghĩa là nhẹ nhàng, lặng lẽ, nhanh.
すっと đọc là gì?
すっと đọc là すっと (romaji: sutto).