TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

すっと

JLPT N4 từ thông dụng
sutto giọng máy của trình duyệt

すっと nghĩa là nhẹ nhàng, lặng lẽ, nhanh.

Nghĩa của すっと

Phó từ

  1. Nhẹ nhàng, lặng lẽ; nhanh, thẳng.

Cách viết khác: スッと, スーッと, すうっと

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ straight; quickly; directly; all of a sudden (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ quietly; gently; softly (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Khác to feel refreshed; to feel satisfied

Câu hỏi thường gặp

すっと nghĩa là gì?

すっと (phó từ) nghĩa là nhẹ nhàng, lặng lẽ, nhanh.

すっと đọc là gì?

すっと đọc là すっと (romaji: sutto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.