TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

再来週(さらいしゅう)

JLPT N4 từ thông dụng
さらいしゅうsaraishū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 再 tái·来 lai·週 chu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

再来週 nghĩa là tuần sau nữa.

Nghĩa của 再来週

Danh từ

  1. Tuần sau nữa.

Cách viết khác: さ来週, 再來週

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ week after next

Câu hỏi thường gặp

再来週 nghĩa là gì?

再来週 (danh từ) nghĩa là tuần sau nữa.

再来週 đọc là gì?

再来週 đọc là さらいしゅう (romaji: saraishū).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.