再来週
JLPT N4 từ thông dụng
さらいしゅうsaraishū
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
再来週 nghĩa là tuần sau nữa.
Nghĩa của 再来週
Danh từ
- Tuần sau nữa.
Cách viết khác: さ来週, 再來週
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ week after next
Câu hỏi thường gặp
再来週 nghĩa là gì?
再来週 (danh từ) nghĩa là tuần sau nữa.
再来週 đọc là gì?
再来週 đọc là さらいしゅう (romaji: saraishū).