お嬢さん
JLPT N4 từ thông dụng
おじょうさんojōsan
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
お嬢さん nghĩa là con gái.
Nghĩa của お嬢さん
Danh từ
- lịch sự Con gái.
Cách viết khác: 御嬢さん
Từ liên quan với お嬢さん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (another's) daughter (lịch sự)
- Danh từ young lady
Câu hỏi thường gặp
お嬢さん nghĩa là gì?
お嬢さん (danh từ) nghĩa là con gái.
お嬢さん đọc là gì?
お嬢さん đọc là おじょうさん (romaji: ojōsan).