お見舞い
おみまいomimai
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
お見舞い nghĩa là sự thăm người ốm.
Nghĩa của お見舞い
Danh từ
- Sự thăm người ốm.
Cách viết khác: お見舞, 御見舞い, 御見舞
Từ liên quan với お見舞い
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ visit (to someone affected by illness or misfortune); call; inquiry (about someone's health); expression of sympathy
- Danh từ letter of inquiry; letter of sympathy; get-well letter; gift (in token of one's sympathy)
- Danh từ dealing (a hit); striking (a blow); landing (an attack)
Câu hỏi thường gặp
お見舞い nghĩa là gì?
お見舞い (danh từ) nghĩa là sự thăm người ốm.
お見舞い đọc là gì?
お見舞い đọc là おみまい (romaji: omimai).