TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

お見舞(みま)い

おみまいomimai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 見 kiến·舞 vũ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

お見舞い nghĩa là sự thăm người ốm.

Nghĩa của お見舞い

Danh từ

  1. Sự thăm người ốm.

Cách viết khác: お見舞, 御見舞い, 御見舞

Từ liên quan với お見舞い

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ visit (to someone affected by illness or misfortune); call; inquiry (about someone's health); expression of sympathy
  • Danh từ letter of inquiry; letter of sympathy; get-well letter; gift (in token of one's sympathy)
  • Danh từ dealing (a hit); striking (a blow); landing (an attack)

Câu hỏi thường gặp

お見舞い nghĩa là gì?

お見舞い (danh từ) nghĩa là sự thăm người ốm.

お見舞い đọc là gì?

お見舞い đọc là おみまい (romaji: omimai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.