だいぶ
JLPT N4 từ thông dụng
daibu
giọng máy của trình duyệt
だいぶ nghĩa là khá, khá nhiều, đáng kể.
Nghĩa của だいぶ
Phó từ
- Khá, khá nhiều, đáng kể.
Cách viết khác: 大分, だいぶん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ considerably; greatly; a lot
Câu hỏi thường gặp
だいぶ nghĩa là gì?
だいぶ (phó từ) nghĩa là khá, khá nhiều, đáng kể.
だいぶ đọc là gì?
だいぶ đọc là だいぶ (romaji: daibu).