TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

だいぶ

JLPT N4 từ thông dụng
daibu giọng máy của trình duyệt

だいぶ nghĩa là khá, khá nhiều, đáng kể.

Nghĩa của だいぶ

Phó từ

  1. Khá, khá nhiều, đáng kể.

Cách viết khác: 大分, だいぶん

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ considerably; greatly; a lot

Câu hỏi thường gặp

だいぶ nghĩa là gì?

だいぶ (phó từ) nghĩa là khá, khá nhiều, đáng kể.

だいぶ đọc là gì?

だいぶ đọc là だいぶ (romaji: daibu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.